Cách phát âm slant

Filter language and accent
filter
slant phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  slɑːnt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm slant
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm slant
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của slant

    • a biased way of looking at or presenting something
    • degree of deviation from a horizontal plane
    • lie obliquely
  • Từ đồng nghĩa với slant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm slant trong Tiếng Anh

slant phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm slant
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm slant trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ slant?
slant đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ slant slant   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl