Cách phát âm grade

Filter language and accent
filter
grade phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡreɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm grade
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm grade
    Phát âm của Crustyoldbloke (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Crustyoldbloke

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm grade
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm grade
    Phát âm của HarlieSumner (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  HarlieSumner

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm grade
    Phát âm của lennard121 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lennard121

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm grade
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của grade

    • a body of students who are taught together
    • a relative position or degree of value in a graded group
    • the gradient of a slope or road or other surface
  • Từ đồng nghĩa với grade

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grade trong Tiếng Anh

grade phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm grade
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • grade ví dụ trong câu

    • grade noch

      phát âm grade noch
      Phát âm của enyovelcora (Nam từ Áo)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grade trong Tiếng Đức

grade phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  grade
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm grade
    Phát âm của AgenorAraujo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  AgenorAraujo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm grade
    Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Sirasp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của grade

    • armação de barras que serve para fechar uma abertura
    • caixa de plástico para transporte de garrafas
    • espécie de tabique destinado a vedar um lugar, formado de peças, por vezes encruzadas, de madeira ou metal, com intervalos
  • Từ đồng nghĩa với grade

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grade trong Tiếng Bồ Đào Nha

grade phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɡʁad
  • phát âm grade
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của grade

    • échelon d'une hiérarchie
    • unité de mesure d'angle
    • degré de qualité
  • Từ đồng nghĩa với grade

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grade trong Tiếng Pháp

grade phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm grade
    Phát âm của sg84 (Nam từ Ukraina) Nam từ Ukraina
    Phát âm của  sg84

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grade trong Tiếng Do Thái

grade phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm grade
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grade trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ grade?
grade đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ grade grade   [en - uk]
  • Ghi âm từ grade grade   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat