Cách phát âm weave

trong:
Filter language and accent
filter
weave phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  wiːv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm weave
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm weave
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của weave

    • pattern of weaving or structure of a fabric
    • interlace by or as if by weaving
    • create a piece of cloth by interlacing strands of fabric, such as wool or cotton
  • Từ đồng nghĩa với weave

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm weave trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't