Cách phát âm loop

trong:
loop phát âm trong Tiếng Anh [en]
luːp
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm loop Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm loop Phát âm của Howard (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm loop Phát âm của chickenscrawl (Nữ từ Singapore)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm loop trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • loop ví dụ trong câu

    • feedback loop

      phát âm feedback loop Phát âm của axlt (Nữ từ Canada)
    • positive feedback loop

      phát âm positive feedback loop Phát âm của neobrit (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của loop

    • fastener consisting of a metal ring for lining a small hole to permit the attachment of cords or lines
    • anything with a round or oval shape (formed by a curve that is closed and does not intersect itself)
    • (computer science) a single execution of a set of instructions that are to be repeated
  • Từ đồng nghĩa với loop

    • phát âm hoop hoop [en]
    • phát âm circumference circumference [en]
    • phát âm eye eye [en]
    • phát âm hook hook [en]
    • phát âm ring ring [en]
    • phát âm encircle encircle [en]
    • phát âm arch arch [en]
    • phát âm crook crook [en]
    • phát âm curve curve [en]
    • encompass (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

loop phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm loop Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm loop trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • loop ví dụ trong câu

    • Loop naar de Maan!

      phát âm Loop naar de Maan! Phát âm của marissa89 (Nữ từ Hà Lan)
loop phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm loop Phát âm của melder319 (Nữ từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm loop trong Tiếng Afrikaans

Cụm từ
  • loop ví dụ trong câu

    • As jy jou swak gedra gaan jy 'n skrobbering op die lyf loop.

      phát âm As jy jou swak gedra gaan jy 'n skrobbering op die lyf loop. Phát âm của emare (Nam từ Nam Phi)
    • Ek gryp my goed en loop.

      phát âm Ek gryp my goed en loop. Phát âm của Elsabe (Nữ từ Nam Phi)
loop phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm loop Phát âm của josef1 (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm loop trong Tiếng Đức

loop phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm loop Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm loop Phát âm của Jeytas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm loop trong Tiếng Hạ Đức

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday