Cách phát âm texture

trong:
texture phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈtekstʃə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm texture Phát âm của splindivit (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm texture Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm texture Phát âm của sarita_kitty (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm texture trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • texture ví dụ trong câu

    • The texture of the cheese is soft and creamy

      phát âm The texture of the cheese is soft and creamy Phát âm của afeinberg (Nam từ Hoa Kỳ)
    • The texture of the cheese is soft and creamy

      phát âm The texture of the cheese is soft and creamy Phát âm của adoetye (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của texture

    • the feel of a surface or a fabric
    • the essential quality of something
    • the musical pattern created by parts being played or sung together
  • Từ đồng nghĩa với texture

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

texture phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
tɛks.tyʁ
  • phát âm texture Phát âm của GDeFrance (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm texture trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • texture ví dụ trong câu

    • La texture de ce tissu est serrée

      phát âm La texture de ce tissu est serrée Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của texture

    • aspect général, disposition des parties d'une substance
    • au sens figuré arrangement, manière de disposer les différentes parties d'une oeuvre (poème, texte, etc.)
    • état d'un matériau tissé
  • Từ đồng nghĩa với texture

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance