Cách phát âm striation

Filter language and accent
filter
striation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  straɪˈeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm striation
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm striation
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm striation
    Phát âm của dajhorn (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  dajhorn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của striation

    • any of a number of tiny parallel grooves such as: the scratches left by a glacier on rocks or the streaks or ridges in muscle tissue
    • a stripe or stripes of contrasting color
  • Từ đồng nghĩa với striation

    • phát âm vein
      vein [en]
    • phát âm support
      support [en]
    • phát âm nerve
      nerve [en]
    • phát âm thread
      thread [en]
    • phát âm venation
      venation [en]
    • phát âm string
      string [en]
    • phát âm furrow
      furrow [en]
    • phát âm rib
      rib [en]
    • phát âm fibre
      fibre [en]
    • phát âm texture
      texture [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm striation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril