Cách phát âm vein

trong:
Filter language and accent
filter
vein phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  veɪn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm vein
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm vein
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vein
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vein
    Phát âm của hpembrtn (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  hpembrtn

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vein

    • a blood vessel that carries blood from the capillaries toward the heart
    • a distinctive style or manner
    • any of the vascular bundles or ribs that form the branching framework of conducting and supporting tissues in a leaf or other plant organ
  • Từ đồng nghĩa với vein

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vein trong Tiếng Anh

vein phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm vein
    Phát âm của katts21 (Nữ từ Estonia) Nữ từ Estonia
    Phát âm của  katts21

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vein trong Tiếng Estonia

vein phát âm trong Tiếng Volapük [vo]
  • phát âm vein
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vein trong Tiếng Volapük

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl