Cách phát âm capillary

trong:
Filter language and accent
filter
capillary phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˈpɪləri; US: 'kapɪlɛri
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm capillary
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm capillary
    Phát âm của whiteo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  whiteo

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm capillary
    Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Atalina

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm capillary
    Phát âm của meric (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  meric

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm capillary
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm capillary
    Phát âm của wrenme (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wrenme

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm capillary
    Phát âm của fwkroon (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  fwkroon

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm capillary
    Phát âm của kmcj22 (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  kmcj22

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm capillary
    Phát âm của phingerspex (Nam từ New Zealand) Nam từ New Zealand
    Phát âm của  phingerspex

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm capillary
    Phát âm của scocasso (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  scocasso

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của capillary

    • a tube of small internal diameter; holds liquid by capillary action
    • any of the minute blood vessels connecting arterioles with venules
    • of or relating to hair
  • Từ đồng nghĩa với capillary

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm capillary trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen