Cách phát âm aorta

Filter language and accent
filter
aorta phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  eɪˈɔːtə
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm aorta
    Phát âm của nickels (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nickels

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm aorta
    Phát âm của analias (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  analias

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của aorta

    • the large trunk artery that carries blood from the left ventricle of the heart to branch arteries
  • Từ đồng nghĩa với aorta

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aorta trong Tiếng Anh

aorta phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  a.ˈoɾ.ta
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm aorta
    Phát âm của olgadice (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  olgadice

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm aorta
    Phát âm của diegolacra (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  diegolacra

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm aorta
    Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  camilorosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của aorta

    • En Anatomía Arteria principal en los animales vertebrados, que nace del ventrículo izquierdo del corazón.
    • En Zoología. Arteria que nace del ventrículo cardiaco de diversos animales tales como peces, cefalópodos, reptiles, lamelibranquios y otros.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aorta trong Tiếng Tây Ban Nha

aorta phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm aorta
    Phát âm của chiyo_chan (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  chiyo_chan

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với aorta

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aorta trong Tiếng Đức

aorta phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm aorta
    Phát âm của lszy (Nữ từ Hungary) Nữ từ Hungary
    Phát âm của  lszy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm aorta
    Phát âm của diamia (Nữ từ Hungary) Nữ từ Hungary
    Phát âm của  diamia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aorta trong Tiếng Hungary

aorta phát âm trong Tiếng Tatar Krym [crh]
  • phát âm aorta
    Phát âm của TATAR1 (Nam từ Algérie) Nam từ Algérie
    Phát âm của  TATAR1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm aorta
    Phát âm của Tartar1 (Nam từ Algérie) Nam từ Algérie
    Phát âm của  Tartar1

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aorta trong Tiếng Tatar Krym

aorta phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm aorta
    Phát âm của Ernest_F (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  Ernest_F

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm aorta
    Phát âm của natasha121 (Nữ từ Ba Lan) Nữ từ Ba Lan
    Phát âm của  natasha121

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aorta trong Tiếng Ba Lan

aorta phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm aorta
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm aorta
    Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  No_accent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aorta trong Tiếng Hà Lan

aorta phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm aorta
    Phát âm của Rosicip (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Rosicip

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aorta trong Tiếng Ý

aorta phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm aorta
    Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  fres001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aorta trong Tiếng Thụy Điển

aorta phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm aorta
    Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan) Nữ từ Azerbaijan
    Phát âm của  sevinc

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aorta trong Tiếng Azerbaijan

aorta phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm aorta
    Phát âm của joggejuul (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  joggejuul

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aorta trong Tiếng Đan Mạch

aorta phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm aorta
    Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  thatra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của aorta

    • (Anatomia) Artéria principal, nos vertebrados superiores, que tem a sua saída do ventrículo esquerdo e transporta, através das suas múltiplas ramificações, sangue arterial para todo o corpo.
    • ANATOMIA grande artéria que, nos vertebrados superiores, sai do ventrículo esquerdo, conduzindo, pelas suas numerosas ramificações, sangue arterial às diversas partes do corpo
    • designação extensiva a importantes vasos sanguíneos em diversos grupos de animais

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aorta trong Tiếng Bồ Đào Nha

aorta phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm aorta
    Phát âm của Mili_CZ (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  Mili_CZ

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aorta trong Tiếng Séc

aorta phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm aorta
    Phát âm của kytrinyx (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  kytrinyx

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aorta trong Tiếng Na Uy

aorta phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm aorta
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aorta trong Tiếng Slovakia

aorta phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm aorta
    Phát âm của Tartar1 (Nam từ Algérie) Nam từ Algérie
    Phát âm của  Tartar1

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aorta trong Tiếng Tatarstan

aorta phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm aorta
    Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  multi22

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aorta trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ aorta?
aorta đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ aorta aorta   [en - uk]
  • Ghi âm từ aorta aorta   [eu]
  • Ghi âm từ aorta aorta   [gl]
  • Ghi âm từ aorta aorta   [la]
  • Ghi âm từ aorta aorta   [uz]
  • Ghi âm từ aorta aorta   [ast]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork