Cách phát âm ossature

trong:
Filter language and accent
filter
ossature phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɔ.sa.tyʁ
  • phát âm ossature
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ossature

    • squelette de l'homme ou de l'animal
    • charpente, structure qui soutient un ensemble
    • au sens figuré plan ("ossature d'un discours")

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ossature trong Tiếng Pháp

ossature phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ossature
    Phát âm của koyah (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  koyah

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ossature trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: merdecalmehuitMontréalchat