Cách phát âm contexture

Filter language and accent
filter
contexture phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.tɛks.tyʁ
  • phát âm contexture
    Phát âm của Musicienne69 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Musicienne69

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của contexture

    • structure d'assemblage de différents éléments d'un ensemble
    • ensemble des liaisons entre les différentes parties d'un ouvrage littéraire

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contexture trong Tiếng Pháp

contexture phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm contexture
    Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  npcarey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contexture trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: PersiljeAntoine de Saint-Exupérytuil