Đánh vần theo âm vị: ˈstæɡə(r)
-
phát âm staggerPhát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa KỳPhát âm của falconfling
User information
Follow
3 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
3 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
After a few drinks he began to stagger when he walked
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stagger trong Tiếng Anh