Cách phát âm stagger

trong:
Filter language and accent
filter
stagger phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstæɡə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm stagger
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stagger

    • an unsteady uneven gait
    • walk as if unable to control one's movements
    • walk with great difficulty
  • Từ đồng nghĩa với stagger

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stagger trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ stagger?
stagger đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ stagger stagger   [en - uk]
  • Ghi âm từ stagger stagger   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't