Cách phát âm amaze

Filter language and accent
filter
amaze phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈmeɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm amaze
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm amaze
    Phát âm của gordian12 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  gordian12

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm amaze
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của amaze

    • affect with wonder
    • be a mystery or bewildering to
  • Từ đồng nghĩa với amaze

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm amaze trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ amaze?
amaze đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ amaze amaze   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel