Cách phát âm horrify

Filter language and accent
filter
horrify phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhɒrɪfaɪ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm horrify
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của horrify

    • fill with apprehension or alarm; cause to be unpleasantly surprised
  • Từ đồng nghĩa với horrify

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm horrify trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ horrify?
horrify đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ horrify horrify   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature