Cách phát âm daunt

Filter language and accent
filter
daunt phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɔːnt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm daunt
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm daunt
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm daunt
    Phát âm của AmateurOzmologist (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  AmateurOzmologist

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của daunt

    • cause to lose courage
  • Từ đồng nghĩa với daunt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm daunt trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ daunt?
daunt đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ daunt daunt   [es - es]
  • Ghi âm từ daunt daunt   [es - latam]
  • Ghi âm từ daunt daunt   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather