Cách phát âm discourage

Thêm thể loại cho discourage

discourage phát âm trong Tiếng Anh [en]
dɪsˈkʌrɪdʒ
    American
  • phát âm discourage Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm discourage Phát âm của ebenezercm (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm discourage trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • discourage ví dụ trong câu

    • I wouldn't discourage children from playing rugby, but they need protection

      phát âm I wouldn't discourage children from playing rugby, but they need protection Phát âm của roboleg (Nam từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của discourage

    • try to prevent; show opposition to
    • deprive of courage or hope; take away hope from; cause to feel discouraged
    • admonish or counsel in terms of someone's behavior
  • Từ đồng nghĩa với discourage

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough