Cách phát âm shake

Filter language and accent
filter
shake phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʃeɪk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm shake
    Phát âm của dyazdani (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dyazdani

    User information

    16 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của shake

    • building material used as siding or roofing
    • frothy drink of milk and flavoring and sometimes fruit or ice cream
    • a note that alternates rapidly with another note a semitone above it
  • Từ đồng nghĩa với shake

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shake trong Tiếng Anh

shake phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm shake
    Phát âm của akitomo (Nam từ Nhật Bản) Nam từ Nhật Bản
    Phát âm của  akitomo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shake trong Tiếng Nhật

shake phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm shake
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shake trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ shake?
shake đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ shake shake   [en - uk]
  • Ghi âm từ shake shake   [ko]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion