Cách phát âm weaken

trong:
weaken phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈwiːkən
    Các âm giọng khác
  • phát âm weaken Phát âm của paulzag (Nam từ Úc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm weaken Phát âm của musicaletty (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm weaken trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của weaken

    • lessen the strength of
    • become weaker
    • destroy property or hinder normal operations
  • Từ đồng nghĩa với weaken

    • phát âm humble humble [en]
    • phát âm dispirit dispirit [en]
    • phát âm subdue subdue [en]
    • phát âm impair impair [en]
    • phát âm cut cut [en]
    • phát âm light light [en]
    • phát âm mix mix [en]
    • phát âm dilute dilute [en]
    • enervate (formal)
    • enfeeble (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

weaken đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ weaken weaken [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ weaken?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel