Cách phát âm frighten

trong:
Filter language and accent
filter
frighten phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfraɪtn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm frighten
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm frighten
    Phát âm của hamsteralliance (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  hamsteralliance

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm frighten
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của frighten

    • cause fear in
    • drive out by frightening
  • Từ đồng nghĩa với frighten

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm frighten trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ frighten?
frighten đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ frighten frighten   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel