Cách phát âm scare

trong:
Filter language and accent
filter
scare phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  skeə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm scare
    Phát âm của danjr (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  danjr

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm scare
    Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  griffeblanche

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của scare

    • sudden mass fear and anxiety over anticipated events
    • a sudden attack of fear
    • cause fear in
  • Từ đồng nghĩa với scare

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scare trong Tiếng Anh

scare phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  skaʁ
  • phát âm scare
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của scare

    • poisson des récifs coralliens de la famille des scaridés

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scare trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ scare?
scare đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ scare scare   [en - uk]
  • Ghi âm từ scare scare   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt