Cách phát âm scare

trong:
scare phát âm trong Tiếng Anh [en]
skeə(r)
Accent:
    American
  • phát âm scare Phát âm của danjr (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm scare Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scare trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • scare ví dụ trong câu

    • You scare the shit out of us when you shout like that.

      phát âm You scare the shit out of us when you shout like that. Phát âm của DieMaus (Nam)
    • You scare the shit out of us when you shout like that.

      phát âm You scare the shit out of us when you shout like that. Phát âm của aiwenmangguo (Nam từ Hoa Kỳ)
    • I got in a car accident, but fortunately it was just a big scare.

      phát âm I got in a car accident, but fortunately it was just a big scare. Phát âm của Delian (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của scare

    • sudden mass fear and anxiety over anticipated events
    • a sudden attack of fear
    • cause fear in
  • Từ đồng nghĩa với scare

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

scare phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
skaʁ
  • phát âm scare Phát âm của Constant (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scare trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của scare

    • poisson des récifs coralliens de la famille des scaridés
  • Từ đồng nghĩa với scare

    • poisson-perroquet
    • poisson perroquet
scare đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ scare scare [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ scare?

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean