Cách phát âm terror

Thêm thể loại cho terror

terror phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈterə(r)
    British
  • phát âm terror Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm terror Phát âm của nanobyte55 (Nữ từ Canada)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm terror trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của terror

    • an overwhelming feeling of fear and anxiety
    • a person who inspires fear or dread
    • a very troublesome child
  • Từ đồng nghĩa với terror

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

terror phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm terror Phát âm của peter_poland (Nam từ Ba Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm terror trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • terror ví dụ trong câu

    • Po tureckim najeździe zapanował niewyobrażalny terror na podbitych terenach.

      phát âm Po tureckim najeździe zapanował niewyobrażalny terror na podbitych terenach. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
terror phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm terror Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm terror trong Tiếng Thụy Điển

terror phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm terror Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm terror trong Tiếng Luxembourg

terror phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Brazil
  • phát âm terror Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm terror Phát âm của MinowKant (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm terror Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm terror trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của terror

    • grande medo
    • grande medo;
    • pavor;
  • Từ đồng nghĩa với terror

terror phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm terror Phát âm của Frankie (Nam từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm terror trong Tiếng Hungary

terror phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm terror Phát âm của Forcat (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm terror trong Tiếng Catalonia

terror phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm terror Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm terror trong Tiếng Azerbaijan

terror phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm terror Phát âm của Kadmium (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm terror trong Tiếng Na Uy

terror phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm terror Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm terror trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
terror phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
teˈroɾ
    Latin American
  • phát âm terror Phát âm của jpablotr (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm terror trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • terror ví dụ trong câu

    • Me dío un escalofrío cuando vi esta película de terror

      phát âm Me dío un escalofrío cuando vi esta película de terror Phát âm của nymes (Nam)
    • Los pobres conejos de las rifas dan mucha lástima, tan atónitos de terror, tan encogidos, tan acosados...¡Criaturitas!...(Ramón Gómez de la Serna)

      phát âm Los pobres conejos de las rifas dan mucha lástima, tan atónitos de terror, tan encogidos, tan acosados...¡Criaturitas!...(Ramón Gómez de la Serna) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Todo cuadro es una cabeza de Medusa. Se puede vencer el terror mediante la imagen del terror. Todo pintor es Perseo.( Caravaggio)

      phát âm Todo cuadro es una cabeza de Medusa. Se puede vencer el terror mediante la imagen del terror. Todo pintor es Perseo.( Caravaggio) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • ¿Cuál es la causa de este terror nocturno a asomar uno solo de los dedos del pie fuera de la cama? (Behemoth, Ángel Olgoso, Cuentos de otro mundo)

      phát âm ¿Cuál es la causa de este terror nocturno a asomar uno solo de los dedos del pie fuera de la cama? (Behemoth, Ángel Olgoso, Cuentos de otro mundo) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của terror

    • Miedo, espanto.
    • Miedo de gran intensidad.
  • Từ đồng nghĩa với terror

terror phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm terror Phát âm của Sobakus (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm terror trong Tiếng Latin

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry