Cách phát âm consternation

trong:
Filter language and accent
filter
consternation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkɒnstəˈneɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm consternation
    Phát âm của panache (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  panache

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm consternation
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm consternation
    Phát âm của duckduck (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  duckduck

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm consternation
    Phát âm của billbc (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  billbc

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của consternation

    • fear resulting from the awareness of danger
  • Từ đồng nghĩa với consternation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm consternation trong Tiếng Anh

consternation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃s.tɛʁ.na.sjɔ̃
  • phát âm consternation
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm consternation
    Phát âm của Chachette (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  Chachette

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của consternation

    • stupéfaction, abattement dû à l'annonce d'un événement malheureux soudain
  • Từ đồng nghĩa với consternation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm consternation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ consternation?
consternation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ consternation consternation   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt