Cách phát âm astonishment

Filter language and accent
filter
astonishment phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈstɒnɪʃmənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm astonishment
    Phát âm của pinkcordelia (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  pinkcordelia

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm astonishment
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm astonishment
    Phát âm của forvomike (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  forvomike

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của astonishment

    • the feeling that accompanies something extremely surprising
  • Từ đồng nghĩa với astonishment

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm astonishment trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ astonishment?
astonishment đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ astonishment astonishment   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh