Cách phát âm chagrin

Filter language and accent
filter
chagrin phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃæɡrɪn; US: ʃæ'ɡrɪn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm chagrin
    Phát âm của earthcalling (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  earthcalling

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chagrin
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm chagrin
    Phát âm của angryjohn (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  angryjohn

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chagrin
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chagrin
    Phát âm của MarkMorss (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MarkMorss

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm chagrin
    Phát âm của magic (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  magic

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chagrin

    • strong feelings of embarrassment
    • cause to feel shame; hurt the pride of
    • Keen vexation, annoyance, or mortification, as at one's failures or errors
  • Từ đồng nghĩa với chagrin

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chagrin trong Tiếng Anh

chagrin phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʃa.ɡʁɛ̃
  • phát âm chagrin
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chagrin
    Phát âm của valentin95 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  valentin95

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chagrin
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chagrin

    • triste, ayant de la mélancolie
    • de mauvaise humeur
    • tristesse, souffrance
  • Từ đồng nghĩa với chagrin

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chagrin trong Tiếng Pháp

chagrin phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ʃa.ɡʁɛ̃
  • phát âm chagrin
    Phát âm của Rooibos (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Rooibos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chagrin trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ chagrin?
chagrin đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ chagrin chagrin   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature