Cách phát âm menace

menace phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈmenəs

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm menace trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • menace ví dụ trong câu

    • He was a bit of a menace in his youth, but has calmed down now

      phát âm He was a bit of a menace in his youth, but has calmed down now Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của menace

    • something that is a source of danger
    • a threat or the act of threatening
    • pose a threat to; present a danger to
  • Từ đồng nghĩa với menace

Từ ngẫu nhiên: bastardCaribbeaneitheradvertisementdecadence