Cách phát âm threatening

trong:
Filter language and accent
filter
threatening phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈθretn̩ɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm threatening
    Phát âm của danjr (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  danjr

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm threatening
    Phát âm của mikebill (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mikebill

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm threatening
    Phát âm của graciegjj (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  graciegjj

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm threatening
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của threatening

    • threatening or foreshadowing evil or tragic developments
    • darkened by clouds
  • Từ đồng nghĩa với threatening

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm threatening trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ threatening?
threatening đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ threatening threatening   [en - uk]
  • Ghi âm từ threatening threatening   [en - usa]
  • Ghi âm từ threatening threatening   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion