Cách phát âm intimidation

trong:
Filter language and accent
filter
intimidation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˌtɪmɪˈdeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm intimidation
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm intimidation
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của intimidation

    • the act of intimidating a weaker person to make them do something
    • the feeling of discouragement in the face of someone's superior fame or wealth or status etc.
    • the feeling of being intimidated; being made to feel afraid or timid
  • Từ đồng nghĩa với intimidation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intimidation trong Tiếng Anh

intimidation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.ti.mi.da.sjɔ̃
  • phát âm intimidation
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của intimidation

    • fait d'intimider, d'inspirer de la crainte, de faire perdre contenance
  • Từ đồng nghĩa với intimidation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intimidation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril