Cách phát âm nauseate

Filter language and accent
filter
nauseate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnɔːsɪeɪt , -z-
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm nauseate
    Phát âm của LordJames (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  LordJames

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm nauseate
    Phát âm của Loco (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Loco

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm nauseate
    Phát âm của adotmdot (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  adotmdot

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nauseate

    • upset and make nauseated
    • cause aversion in; offend the moral sense of
  • Từ đồng nghĩa với nauseate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nauseate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel