Cách phát âm consternate

Filter language and accent
filter
consternate phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm consternate
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của consternate

    • fill with anxiety, dread, dismay, or confusion
  • Từ đồng nghĩa với consternate

    • phát âm horrify
      horrify [en]
    • phát âm shock
      shock [en]
    • phát âm daunt
      daunt [en]
    • phát âm stun
      stun [en]
    • phát âm frighten
      frighten [en]
    • phát âm petrify
      petrify [en]
    • phát âm disgust
      disgust [en]
    • phát âm awe
      awe [en]
    • phát âm amaze
      amaze [en]
    • phát âm offend
      offend [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm consternate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt