Cách phát âm penchant

trong:
Filter language and accent
filter
penchant phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɒŋʃɒŋ (Br); ˈpɛntʃənt (Am)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm penchant
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm penchant
    Phát âm của bsamurrell (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bsamurrell

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm penchant
    Phát âm của mhenderson (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mhenderson

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm penchant
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm penchant
    Phát âm của wleman (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wleman

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm penchant
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm penchant
    Phát âm của markloveday (Nam từ New Zealand) Nam từ New Zealand
    Phát âm của  markloveday

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • penchant ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của penchant

    • a strong liking
    • A bias in favor of something
  • Từ đồng nghĩa với penchant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm penchant trong Tiếng Anh

penchant phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm penchant
    Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Verveine

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm penchant
    Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  3l3fat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm penchant
    Phát âm của alfosse (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  alfosse

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của penchant

    • aptitude, goût
    • attirance envers une personne
    • vieilli pente, inclinaison
  • Từ đồng nghĩa với penchant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm penchant trong Tiếng Pháp

penchant phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  pɑ̃ˈʃɑ̃ː
  • phát âm penchant
    Phát âm của Linlan (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Linlan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm penchant trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ penchant?
penchant đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ penchant penchant   [fr]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt