Cách phát âm penchant

trong:
penchant phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpɒŋʃɒŋ (Br); ˈpɛntʃənt (Am)
    Âm giọng Anh
  • phát âm penchant Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm penchant Phát âm của bsamurrell (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm penchant Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm penchant Phát âm của mhenderson (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm penchant Phát âm của wleman (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm penchant Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm penchant Phát âm của markloveday (Nam từ New Zealand)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm penchant trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • penchant ví dụ trong câu

    • He has a penchant for big cigars.

      phát âm He has a penchant for big cigars. Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của penchant

    • a strong liking
    • A bias in favor of something
  • Từ đồng nghĩa với penchant

    • phát âm capacity capacity [en]
    • phát âm fondness fondness [en]
    • phát âm bent bent [en]
    • phát âm leaning leaning [en]
    • phát âm bias bias [en]
    • phát âm tendency tendency [en]
    • disposition (formal)
    • predilection (formal)
    • propensity (formal)
    • proclivity (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

penchant phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm penchant Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm penchant Phát âm của alfosse (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm penchant Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm penchant trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của penchant

    • aptitude, goût
    • attirance envers une personne
    • vieilli pente, inclinaison
  • Từ đồng nghĩa với penchant

penchant đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ penchant penchant [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ penchant?
  • Ghi âm từ penchant penchant [fr] Bạn có biết cách phát âm từ penchant?

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica