Cách phát âm overhang

Filter language and accent
filter
overhang phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌəʊvəˈhæŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm overhang
    Phát âm của phuggins (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  phuggins

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm overhang
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của overhang

    • projection that extends beyond or hangs over something else
    • project over
    • be suspended over or hang over
  • Từ đồng nghĩa với overhang

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm overhang trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ overhang?
overhang đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ overhang overhang   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter