Cách phát âm protrude

trong:
Filter language and accent
filter
protrude phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  prəˈtruːd; prəʊ/-
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm protrude
    Phát âm của gdarcher (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  gdarcher

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm protrude
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của protrude

    • extend out or project in space
    • bulge outward
    • swell or protrude outwards
  • Từ đồng nghĩa với protrude

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm protrude trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany