Cách phát âm overlie

trong:
Filter language and accent
filter
overlie phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌəʊvəˈlaɪ
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm overlie
    Phát âm của magic88 (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  magic88

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của overlie

    • lie upon; lie on top of
    • kill by lying on
  • Từ đồng nghĩa với overlie

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm overlie trong Tiếng Anh

overlie phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm overlie
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm overlie trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ overlie?
overlie đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ overlie overlie   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither