Cách phát âm aspersion

trong:
Filter language and accent
filter
aspersion phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈspɜː(r)ʃn; US also: -/ʒ/-
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm aspersion
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm aspersion
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của aspersion

    • a disparaging remark
    • an abusive attack on a person's character or good name
    • the act of sprinkling water in baptism (rare)
  • Từ đồng nghĩa với aspersion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aspersion trong Tiếng Anh

aspersion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  as.pɛʁ.sjɔ̃
  • phát âm aspersion
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aspersion trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather