Cách phát âm loyal

Filter language and accent
filter
loyal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈloɪəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm loyal
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm loyal
    Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mightymouse

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm loyal
    Phát âm của deanemj (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  deanemj

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm loyal
    Phát âm của Thành viên Forvo vô danh Thành viên Forvo vô danh
    Phát âm của  Thành viên Forvo vô danh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm loyal
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của loyal

    • steadfast in allegiance or duty
    • inspired by love for your country
    • unwavering in devotion to friend or vow or cause
  • Từ đồng nghĩa với loyal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm loyal trong Tiếng Anh

loyal phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm loyal
    Phát âm của AVForlaget (Nam) Nam
    Phát âm của  AVForlaget

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm loyal trong Tiếng Đan Mạch

loyal phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm loyal
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của loyal

    • qui est droit, sincère, qui obéit aux lois de l'honneur
    • qui est fidèle, dévoué
  • Từ đồng nghĩa với loyal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm loyal trong Tiếng Pháp

loyal phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm loyal
    Phát âm của Ramonus (Nam) Nam
    Phát âm của  Ramonus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm loyal trong Tiếng Khoa học quốc tế

loyal phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  lo̯ˈjal
  • phát âm loyal
    Phát âm của PikAss (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  PikAss

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm loyal trong Tiếng Đức

loyal phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm loyal
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm loyal trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ loyal?
loyal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ loyal loyal   [es - es]
  • Ghi âm từ loyal loyal   [es - latam]
  • Ghi âm từ loyal loyal   [es - other]
  • Ghi âm từ loyal loyal   [fr]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather