Cách phát âm gut

Filter language and accent
filter
gut | Gut phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm gut
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gut
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gut
    Phát âm của hans (Nam từ Áo) Nam từ Áo
    Phát âm của  hans

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gut
    Phát âm của Ennocb (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Ennocb

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gut
    Phát âm của mawis (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  mawis

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gut
    Phát âm của firmian (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  firmian

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gut | Gut trong Tiếng Đức

gut phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡʌt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gut
    Phát âm của dyazdani (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dyazdani

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gut

    • the part of the alimentary canal between the stomach and the anus
    • a narrow channel or strait
    • a strong cord made from the intestines of sheep and used in surgery
  • Từ đồng nghĩa với gut

    • phát âm belly
      belly [en]
    • phát âm paunch
      paunch [en]
    • phát âm stomach
      stomach [en]
    • phát âm abdomen
      abdomen [en]
    • phát âm pot
      pot [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gut trong Tiếng Anh

gut phát âm trong Tiếng Đức Pennsylvania [pdc]
  • phát âm gut
    Phát âm của sawardja (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sawardja

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gut trong Tiếng Đức Pennsylvania

gut phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm gut
    Phát âm của Galebe (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  Galebe

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gut trong Tiếng Thổ

gut phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm gut
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gut trong Quốc tế ngữ

gut phát âm trong Tiếng Tân Na Uy [nn]
  • phát âm gut
    Phát âm của Sweyn (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  Sweyn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gut trong Tiếng Tân Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gut?
gut đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gut
    • gut
    • Gut
      [de]
  • Ghi âm từ gut gut   [en - uk]
  • Ghi âm từ gut gut   [tpi]

Từ ngẫu nhiên: machentagKönigHamburgMädchen