Cách phát âm abdomen

abdomen phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈæbdəmən
    American
  • phát âm abdomen Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm abdomen Phát âm của Kaji (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm abdomen Phát âm của marcet (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm abdomen Phát âm của Gabrianne (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm abdomen Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm abdomen Phát âm của franzshire (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm abdomen Phát âm của hdo001 (Nữ từ Úc)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm abdomen Phát âm của bijoufaerie (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm abdomen Phát âm của liamglen (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm abdomen Phát âm của devilslayer8619 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm abdomen Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abdomen trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • abdomen ví dụ trong câu

    • The surgeon cut open the patient's abdomen with a scalpel.

      phát âm The surgeon cut open the patient's abdomen with a scalpel. Phát âm của forsberg (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • acute abdomen

      phát âm acute abdomen Phát âm của Clair127 (Nữ từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của abdomen

    • the region of the body of a vertebrate between the thorax and the pelvis
    • the cavity containing the major viscera; in mammals it is separated from the thorax by the diaphragm
    • In mammals, the visceral cavity between the diaphragm and the pelvic floor;the belly
  • Từ đồng nghĩa với abdomen

    • phát âm trunk trunk [en]
    • phát âm middle middle [en]
    • phát âm torso torso [en]
    • phát âm thorax thorax [en]
    • phát âm paunch paunch [en]
    • phát âm fat fat [en]
    • phát âm stomach stomach [en]
    • phát âm hind hind [en]
    • phát âm posterior posterior [en]
    • tummy (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

abdomen phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm abdomen Phát âm của Userboy (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abdomen trong Tiếng Latin

abdomen phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
aβˈðo.men
    Latin American
  • phát âm abdomen Phát âm của tobiasdaza (Nam từ Colombia)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm abdomen Phát âm của gardenvillage (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm abdomen Phát âm của mareze (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm abdomen Phát âm của Trippinmoth (Nữ từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm abdomen Phát âm của victornalab (Nam từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm abdomen Phát âm của garabuya (Nam từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Spain
  • phát âm abdomen Phát âm của josealobato (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm abdomen Phát âm của ignasiBCN (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm abdomen Phát âm của Dakes (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm abdomen Phát âm của antowalad (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm abdomen Phát âm của estexu (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abdomen trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • abdomen ví dụ trong câu

    • Me duele el abdomen

      phát âm Me duele el abdomen Phát âm của Trippinmoth (Nữ từ Argentina)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của abdomen

    • En Zootomía. Sección inferior y anterior del tronco de los vertebrados, por debajo del pecho.
    • En Zootomía.
  • Từ đồng nghĩa với abdomen

abdomen phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm abdomen Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm abdomen Phát âm của Trippinmoth (Nữ từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm abdomen Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm abdomen Phát âm của lebovaryste (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm abdomen Phát âm của Odolwa (Nam từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm abdomen Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abdomen trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của abdomen

    • région du corps humain située sous le diaphragme
    • partie postérieure du corps des arthropodes
  • Từ đồng nghĩa với abdomen

    • phát âm bedaine bedaine [fr]
    • phát âm bedon bedon [fr]
    • phát âm panse panse [fr]
    • phát âm ventre ventre [fr]
    • phát âm bas-ventre bas-ventre [fr]
    • panse (f] de chanoine [c)
    • hypogastre
abdomen phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm abdomen Phát âm của NannekeRoggeVO (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abdomen trong Tiếng Hà Lan

abdomen phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm abdomen Phát âm của ekarudi (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abdomen trong Tiếng Indonesia

abdomen phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm abdomen Phát âm của claude5 (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abdomen trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với abdomen

    • phát âm Schmerbauch Schmerbauch [de]
    • phát âm Wampe Wampe [de]
    • phát âm Bauch Bauch [de]
    • phát âm Bierbauch Bierbauch [de]
    • leib (m)
    • ranzen (m)
    • spitzbauch
    • mollenfriedhof
    • wamme
    • dickbauch
abdomen phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm abdomen Phát âm của teapot (Nữ từ Croatia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm abdomen Phát âm của teilki (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abdomen trong Tiếng Croatia

abdomen phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm abdomen Phát âm của alx84dan (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abdomen trong Tiếng Romania

abdomen phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm abdomen Phát âm của ozandvm (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abdomen trong Tiếng Thổ

abdomen phát âm trong Tiếng Bosna [bs]
  • phát âm abdomen Phát âm của Amirbasic (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abdomen trong Tiếng Bosna

abdomen phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm abdomen Phát âm của jontol (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abdomen trong Tiếng Basque

abdomen phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm abdomen Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm abdomen Phát âm của kaminix (Nam từ Thụy Điển)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abdomen trong Tiếng Thụy Điển

abdomen phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm abdomen Phát âm của vturiserra (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abdomen trong Tiếng Catalonia

abdomen đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ abdomen abdomen [no] Bạn có biết cách phát âm từ abdomen?

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato