Cách phát âm thorax

thorax phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈθɔːræks
Accent:
    American
  • phát âm thorax Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm thorax Phát âm của citizenchu (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm thorax Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thorax trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của thorax

    • the middle region of the body of an arthropod between the head and the abdomen
    • the part of the human torso between the neck and the diaphragm or the corresponding part in other vertebrates
    • part of an insect's body that bears the wings and legs
  • Từ đồng nghĩa với thorax

    • phát âm breast breast [en]
    • phát âm heart heart [en]
    • phát âm torso torso [en]
    • phát âm hind hind [en]
    • phát âm posterior posterior [en]
    • phát âm rear rear [en]
    • phát âm abdomen abdomen [en]
    • phát âm middle middle [en]
    • phát âm trunk trunk [en]
    • bosom (literature)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

thorax phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm thorax Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm thorax Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm thorax Phát âm của Constant (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thorax trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của thorax

    • partie du corps des vertébrés contenant les poumons et le cœur
    • partie du corps portant les pattes et les ailes
  • Từ đồng nghĩa với thorax

thorax phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈtoːʀaks
  • phát âm thorax Phát âm của firmian (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm thorax Phát âm của Mravinszky (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thorax trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với thorax

thorax phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm thorax Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thorax trong Tiếng Latin

thorax phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm thorax Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thorax trong Tiếng Romania

thorax phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm thorax Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thorax trong Tiếng Thụy Điển

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona