Cách phát âm thorax

thorax phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈθɔːræks

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thorax trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của thorax

    • the middle region of the body of an arthropod between the head and the abdomen
    • the part of the human torso between the neck and the diaphragm or the corresponding part in other vertebrates
    • part of an insect's body that bears the wings and legs
  • Từ đồng nghĩa với thorax

    • phát âm breast breast [en]
    • phát âm heart heart [en]
    • phát âm torso torso [en]
    • phát âm hind hind [en]
    • phát âm posterior posterior [en]
    • phát âm rear rear [en]
    • phát âm abdomen abdomen [en]
    • phát âm middle middle [en]
    • phát âm trunk trunk [en]
    • bosom (literature)

Từ ngẫu nhiên: CanadaTexaspenSconenausea