Cách phát âm bronze

trong:
Filter language and accent
filter
bronze phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  brɒnz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bronze
    Phát âm của Beauregard (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Beauregard

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bronze
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm bronze
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bronze

    • an alloy of copper and tin and sometimes other elements; also any copper-base alloy containing other elements in place of tin
    • a sculpture made of bronze
    • give the color and appearance of bronze to something
  • Từ đồng nghĩa với bronze

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bronze trong Tiếng Anh

bronze phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm bronze
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bronze
    Phát âm của vivicaparroz (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  vivicaparroz

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bronze

    • liga metálica de cobre e estanho
    • liga bastante dura de cobre e estanho, que pode conter zinco e outros elementos
    • obra feita dessa liga

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bronze trong Tiếng Bồ Đào Nha

bronze phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm bronze
    Phát âm của kongurlo (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  kongurlo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bronze
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bronze

    • alliage d'une part importante de cuivre avec de l'étain
    • objet en bronze
    • hâlé, bruni par le soleil
  • Từ đồng nghĩa với bronze

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bronze trong Tiếng Pháp

bronze phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbʀõːsə
  • phát âm bronze
    Phát âm của Wellenreiter (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Wellenreiter

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bronze trong Tiếng Đức

bronze phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm bronze
    Phát âm của jgregori (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  jgregori

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bronze trong Tiếng Catalonia

bronze phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm bronze
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bronze trong Tiếng Hạ Đức

bronze phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm bronze
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bronze trong Tiếng Luxembourg

bronze phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm bronze
    Phát âm của Menirtak (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  Menirtak

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bronze trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bronze?
bronze đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bronze bronze   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril