Cách phát âm noir

noir phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
nwaʁ
  • phát âm noir Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm noir Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm noir Phát âm của Clador06 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm noir Phát âm của Akita28 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm noir Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm noir Phát âm của Nesfere (Nữ từ Pháp)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm noir trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • noir ví dụ trong câu

    • J'ai acheté un canapé en cuir noir pour le salon

      phát âm J'ai acheté un canapé en cuir noir pour le salon Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • J'ai acheté un canapé en cuir noir pour le salon

      phát âm J'ai acheté un canapé en cuir noir pour le salon Phát âm của fourchelangue (Nữ từ Bỉ)
    • Thierry la Fronde était un feuilleton en noir et blanc

      phát âm Thierry la Fronde était un feuilleton en noir et blanc Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Les corneilles sont noires

      phát âm Les corneilles sont noires Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: chocolatvousChamps Elyséesvoulonsc'est la vie