Cách phát âm belly

Filter language and accent
filter
belly phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbeli
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm belly
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm belly
    Phát âm của EisenKaiser (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EisenKaiser

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm belly
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm belly
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm belly
    Phát âm của pocoapoco (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  pocoapoco

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của belly

    • the region of the body of a vertebrate between the thorax and the pelvis
    • a protruding abdomen
    • a part that bulges deeply
  • Từ đồng nghĩa với belly

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm belly trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ belly?
belly đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ belly belly   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften