Cách phát âm belly

Thêm thể loại cho belly

belly phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbeli
    American
  • phát âm belly Phát âm của EisenKaiser (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm belly Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm belly Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm belly Phát âm của pocoapoco (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm belly Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm belly trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • belly ví dụ trong câu

    • A growing youth has a wolf in his belly

      phát âm A growing youth has a wolf in his belly Phát âm của indysop (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • A hungry belly has no ears

      phát âm A hungry belly has no ears Phát âm của adrianh (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của belly

    • the region of the body of a vertebrate between the thorax and the pelvis
    • a protruding abdomen
    • a part that bulges deeply
  • Từ đồng nghĩa với belly

    • phát âm gut gut [en]
    • phát âm paunch paunch [en]
    • phát âm stomach stomach [en]
    • phát âm spread spread [en]
    • phát âm unfold unfold [en]
    • phát âm fill fill [en]
    • phát âm balloon balloon [en]
    • phát âm entrails entrails [en]
    • tummy (informal)
    • insides

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica