Cách phát âm attached

Filter language and accent
filter
attached phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈtætʃt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm attached
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm attached
    Phát âm của khjohnson (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  khjohnson

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của attached

    • used of buildings joined by common sidewalls
    • associated in an exclusive sexual relationship
    • being joined in close association
  • Từ đồng nghĩa với attached

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm attached trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ attached?
attached đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ attached attached   [en - uk]
  • Ghi âm từ attached attached   [en - other]
  • Ghi âm từ attached attached   [myv]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril