Cách phát âm familiar

Filter language and accent
filter
familiar phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fəˈmɪlɪə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm familiar
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    14 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm familiar
    Phát âm của AmateurOzmologist (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  AmateurOzmologist

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm familiar
    Phát âm của helenhiccup (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  helenhiccup

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm familiar
    Phát âm của redbillyjack (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  redbillyjack

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của familiar

    • a person attached to the household of a high official (as a pope or bishop) who renders service in return for support
    • a friend who is frequently in the company of another
    • a spirit (usually in animal form) that acts as an assistant to a witch or wizard
  • Từ đồng nghĩa với familiar

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm familiar trong Tiếng Anh

familiar phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  fa.miˈljaɾ
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm familiar
    Phát âm của oscarm (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  oscarm

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm familiar
    Phát âm của nocixema (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  nocixema

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm familiar
    Phát âm của sordelio (Nam từ El Salvador) Nam từ El Salvador
    Phát âm của  sordelio

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của familiar

    • Propio o relacionado con la familia.
    • Que es muy conocido
  • Từ đồng nghĩa với familiar

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm familiar trong Tiếng Tây Ban Nha

familiar phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm familiar
    Phát âm của nharket (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  nharket

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm familiar trong Tiếng Catalonia

familiar phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm familiar
    Phát âm của Flowerchild66 (Nữ từ Bồ Đào Nha) Nữ từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  Flowerchild66

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm familiar
    Phát âm của Duskwalker (Nữ từ Bồ Đào Nha) Nữ từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  Duskwalker

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm familiar
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm familiar
    Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Sirasp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của familiar

    • Diz-se da pessoa que pertence à família;
    • Que é banal, habitual ou trivial;
    • Diz-se daquilo ou daquele que é conhecido;
  • Từ đồng nghĩa với familiar

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm familiar trong Tiếng Bồ Đào Nha

familiar phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm familiar
    Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Salerosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm familiar trong Tiếng Romania

familiar phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm familiar
    Phát âm của epssdep (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  epssdep

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm familiar trong Tiếng Basque

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ familiar?
familiar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ familiar familiar   [es - other]
  • Ghi âm từ familiar familiar   [gl]
  • Ghi âm từ familiar familiar   [nn]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter