Cách phát âm familiar

familiar phát âm trong Tiếng Anh [en]
fəˈmɪlɪə(r)
    British
  • phát âm familiar Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm familiar Phát âm của AmateurOzmologist (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm familiar Phát âm của helenhiccup (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm familiar trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • familiar ví dụ trong câu

    • Does it sound familiar?

      phát âm Does it sound familiar? Phát âm của davepp2005 (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Does it sound familiar?

      phát âm Does it sound familiar? Phát âm của LetsHigh5 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Does it sound familiar?

      phát âm Does it sound familiar? Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Does it sound familiar?

      phát âm Does it sound familiar? Phát âm của Ann_deLune (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Every doctor's office has that familiar medical smell.

      phát âm Every doctor's office has that familiar medical smell. Phát âm của BacksideAttack (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của familiar

    • a person attached to the household of a high official (as a pope or bishop) who renders service in return for support
    • a friend who is frequently in the company of another
    • a spirit (usually in animal form) that acts as an assistant to a witch or wizard
  • Từ đồng nghĩa với familiar

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

familiar phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
fa.miˈljaɾ
    Spain
  • phát âm familiar Phát âm của oscarm (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Latin American
  • phát âm familiar Phát âm của sordelio (Nam từ El Salvador)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm familiar Phát âm của nocixema (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm familiar trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • familiar ví dụ trong câu

    • historia familiar

      phát âm historia familiar Phát âm của evamu (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • Es el heredero de la empresa familiar

      phát âm Es el heredero de la empresa familiar Phát âm của nymes (Nam)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của familiar

    • Propio o relacionado con la familia.
    • Que es muy conocido
  • Từ đồng nghĩa với familiar

familiar phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm familiar Phát âm của nharket (Nữ từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm familiar trong Tiếng Catalonia

familiar phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm familiar Phát âm của epssdep (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm familiar trong Tiếng Basque

familiar phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Portugal
  • phát âm familiar Phát âm của Flowerchild66 (Nữ từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm familiar Phát âm của Duskwalker (Nữ từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Brazil
  • phát âm familiar Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm familiar Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm familiar trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của familiar

    • Diz-se da pessoa que pertence à família;
    • Que é banal, habitual ou trivial;
    • Diz-se daquilo ou daquele que é conhecido;
  • Từ đồng nghĩa với familiar

familiar phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm familiar Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm familiar trong Tiếng Romania

familiar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ familiar familiar [nn] Bạn có biết cách phát âm từ familiar?

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas