Cách phát âm familial

trong:
Filter language and accent
filter
familial phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm familial
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của familial

    • relatif à la famille
    • qui offre une tranquillité toute familiale
  • Từ đồng nghĩa với familial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm familial trong Tiếng Pháp

familial phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm familial
    Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Salerosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm familial trong Tiếng Romania

familial phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm familial
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của familial

    • que diz respeito à família

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm familial trong Tiếng Bồ Đào Nha

familial phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm familial
    Phát âm của Cavallero (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Cavallero

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của familial

    • relating to or having the characteristics of a family
    • occurring among members of a family usually by heredity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm familial trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: bonjouranticonstitutionnellementje t'aimegrenouilleau revoir !