Cách phát âm parental

Filter language and accent
filter
parental phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pəˈrɛnt(ə)l
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm parental
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm parental
    Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Mollydub

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm parental
    Phát âm của iamnsb (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  iamnsb

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm parental
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm parental
    Phát âm của kiwi2oz (Nam từ New Zealand) Nam từ New Zealand
    Phát âm của  kiwi2oz

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của parental

    • designating the generation of organisms from which hybrid offspring are produced
    • relating to or characteristic of or befitting a parent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parental trong Tiếng Anh

parental phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm parental
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của parental

    • Que se refere ou diz respeito a pai ou/e a mãe;
    • Que é respeitante a parente.
    • relativo a pai e mãe

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parental trong Tiếng Bồ Đào Nha

parental phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm parental
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parental trong Tiếng Tây Ban Nha

parental phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pa.ʁɑ̃.tal
  • phát âm parental
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parental trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ parental?
parental đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ parental parental   [eu]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh