Cách phát âm true

true phát âm trong Tiếng Anh [en]
truː
  • phát âm true Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm true Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm true Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm true Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm true Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm true Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm true Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm true Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm true Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm true Phát âm của bijoufaerie (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm true trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • true ví dụ trong câu

    • That's true

      phát âm That's true Phát âm của mrbatt (Nam từ Hoa Kỳ)
    • That's not true

      phát âm That's not true Phát âm của Jakedannen (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của true

    • proper alignment; the property possessed by something that is in correct or proper alignment
    • make level, square, balanced, or concentric
    • consistent with fact or reality; not false
  • Từ đồng nghĩa với true

    • phát âm adjust adjust [en]
    • phát âm place place [en]
    • phát âm shape shape [en]
    • phát âm actual actual [en]
    • phát âm real real [en]
    • phát âm genuine genuine [en]
    • phát âm factual factual [en]
    • phát âm truthful truthful [en]
    • phát âm accurate accurate [en]
    • veritable (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

true phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm true Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm true trong Tiếng Đan Mạch

true phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm true Phát âm của Tannarya (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm true trong Tiếng Na Uy

true phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
  • phát âm true Phát âm của alberbonillo (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm true trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough