Cách phát âm factual

Filter language and accent
filter
factual phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfæktʃʊəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm factual
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm factual
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm factual
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm factual
    Phát âm của rochejagu (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  rochejagu

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm factual
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • factual ví dụ trong câu

    • factual memory

      phát âm factual memory
      Phát âm của neobrit (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của factual

    • of or relating to or characterized by facts
    • existing in act or fact
  • Từ đồng nghĩa với factual

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm factual trong Tiếng Anh

factual phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm factual
    Phát âm của dregatas (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  dregatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của factual

    • relativo a facto
    • que se baseia em factos;
    • real;

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm factual trong Tiếng Bồ Đào Nha

factual phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm factual
    Phát âm của Isart (Nữ từ Chile) Nữ từ Chile
    Phát âm của  Isart

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm factual trong Tiếng Tây Ban Nha

factual phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm factual
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm factual trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ factual?
factual đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ factual factual   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou