Cách phát âm truthful

trong:
Filter language and accent
filter
truthful phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtruːθfəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm truthful
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm truthful
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của truthful

    • expressing or given to expressing the truth
    • conforming to truth
  • Từ đồng nghĩa với truthful

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm truthful trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl