Cách phát âm truthful

trong:
truthful phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈtruːθfəl
    Âm giọng Anh
  • phát âm truthful Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm truthful Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm truthful trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • truthful ví dụ trong câu

    • She is a good student in a sense because she writes well, but she is not truthful.

      phát âm She is a good student in a sense because she writes well, but she is not truthful. Phát âm của Jankauskaite (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của truthful

    • expressing or given to expressing the truth
    • conforming to truth
  • Từ đồng nghĩa với truthful

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk