Cách phát âm artless

trong:
Filter language and accent
filter
artless phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɑːtləs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm artless
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của artless

    • characterized by an inability to mask your feelings; not devious
    • simple and natural; without cunning or deceit
    • showing lack of art
  • Từ đồng nghĩa với artless

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm artless trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ artless?
artless đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ artless artless   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel