Cách phát âm honest

trong:
Filter language and accent
filter
honest phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɒnɪst
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm honest
    Phát âm của LadyDoctor (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  LadyDoctor

    User information

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm honest
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm honest
    Phát âm của sth827 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sth827

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm honest
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm honest
    Phát âm của Smiles (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Smiles

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm honest
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm honest
    Phát âm của sevdauygur (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  sevdauygur

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm honest
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm honest
    Phát âm của Lindseymf (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Lindseymf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của honest

    • not disposed to cheat or defraud; not deceptive or fraudulent
    • without dissimulation; frank
    • worthy of being depended on
  • Từ đồng nghĩa với honest

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm honest trong Tiếng Anh

honest phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm honest
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm honest trong Tiếng Catalonia

honest phát âm trong Tiếng Hê-brơ [he]
  • phát âm honest
    Phát âm của ShimonB (Nam từ Israel) Nam từ Israel
    Phát âm của  ShimonB

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm honest trong Tiếng Hê-brơ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ honest?
honest đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ honest honest   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften